베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gia cầm" (1)
gia cầm

영어
명사poultry
Gia cầm cần được tiêm phòng.
We vaccinate poultry.
관련 단어 "gia cầm" (1)
cúm gia cầm

영어
명사poultry flu
표현 "gia cầm" (1)
Gia cầm cần được tiêm phòng.
We vaccinate poultry.
